BỘ XÉT NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG PROCALCITONIN (PCT)
Mô tả
Bộ xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) (Phương pháp hóa phát quang miễn dịch)
【QUY CÁCH ĐÓNG GÓI】
- 50 test / hộp
- 2 × 50 test / hộp
- 4 × 50 test / hộp
- 100 test / hộp
- 200 test / hộp
- 300 test / hộp
- 400 test / hộp
Chất hiệu chuẩn (tùy chọn):
- 0,5 mL × 2
- 1,0 mL × 2
- 0,5 mL × 6
- 1,0 mL × 6
【MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG】
Bộ xét nghiệm này được sử dụng để định lượng in vitro nồng độ Procalcitonin (PCT) trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
Procalcitonin (PCT) là tiền chất của calcitonin, không có hoạt tính hormone, gồm 116 acid amin, là một glycoprotein có khối lượng phân tử khoảng 13 kDa. Ở người khỏe mạnh, nồng độ PCT trong huyết thanh rất thấp. Sự gia tăng nồng độ PCT trong huyết thanh có mối liên quan mật thiết với nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn toàn thân.
Trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng toàn thân, nồng độ PCT có thể tăng sớm; sau khi điều trị bằng kháng sinh hiệu quả và kiểm soát được tình trạng nhiễm khuẩn, nồng độ PCT trong máu sẽ giảm. Trong nhiễm virus hoặc nhiễm khuẩn khu trú không có biểu hiện toàn thân, PCT chỉ tăng nhẹ. Thời gian bán hủy của PCT khoảng 25–30 giờ và có độ ổn định tốt trong điều kiện in vitro.
Do đó, xét nghiệm PCT có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Hiện nay, các phương pháp phát hiện PCT chủ yếu bao gồm: miễn dịch phóng xạ, miễn dịch đo độ đục truyền qua và hóa phát quang.
【NGUYÊN LÝ XÉT NGHIỆM】
Sản phẩm sử dụng công nghệ vi hạt từ kết hợp hóa phát quang, tiến hành xét nghiệm miễn dịch theo nguyên lý kẹp (sandwich).
Đầu tiên, mẫu thử được trộn với dung dịch tiền xử lý và ủ. Sau đó, vi hạt từ gắn streptavidin được bao phủ bởi kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng PCT đã được biotin hóa và kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng PCT được đánh dấu enzyme Alkaline Phosphatase (ALP) được thêm vào ống phản ứng và ủ.
PCT trong mẫu sẽ gắn với kháng thể đặc hiệu kháng PCT trên vi hạt từ để tạo thành phức hợp miễn dịch; đồng thời, kháng thể kháng PCT gắn enzyme ALP sẽ liên kết với một vị trí kháng nguyên khác của PCT, hình thành phức hợp “vi hạt từ – PCT – phức hợp enzyme”.
Sau bước rửa, các phức hợp enzyme không gắn và các chất khác sẽ bị loại bỏ. Khi thêm cơ chất phát quang AMPPD, enzyme ALP xúc tác phản ứng phát quang, phát ra photon ánh sáng. Số lượng photon phát ra tỷ lệ thuận với nồng độ PCT trong mẫu.
Thông qua đường chuẩn giữa nồng độ – giá trị phát quang tương đối (RLU), có thể tính toán được nồng độ PCT trong mẫu thử.
【THÀNH PHẦN CHÍNH】
Thuốc thử 1 (R1): Vi hạt miễn dịch
- Kháng thể đơn dòng chuột kháng PCT người đặc hiệu: 1–4 µg/mL
- Vi hạt từ: 0,1–0,4 mg/mL
Thuốc thử 2 (R2): Phức hợp enzyme
- Kháng thể đơn dòng chuột kháng PCT người đặc hiệu gắn ALP: 0,1–0,5 µg/mL
Thuốc thử 3 (R3): Dung dịch tiền xử lý
- Albumin huyết thanh bò (BSA): 4–20 mg/mL
Chất hiệu chuẩn PCT
- Procalcitonin: nồng độ cụ thể xem trên nhãn
Hệ thống đo có khả năng truy xuất đến các hệ thống xét nghiệm PCT đã được cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt lưu hành.
Lưu ý: Các thành phần trong các lô thuốc thử khác nhau không được hoán đổi hoặc trộn lẫn.
【SẢN PHẨM PHẢI SỬ DỤNG KÈM】
Chất kiểm soát chất lượng Procalcitonin
(Số đăng ký lưu hành tại nước sở tại: 20172400218)
- Dung dịch rửa
(Các số ghi nhận lưu hành tại nước sở tại: 20160047; 20190141; 20190142; 20180235) - Dung dịch cơ chất dùng cho hệ thống miễn dịch tự động
(Các số ghi nhận lưu hành tại nước sở tại: 20160048; 20140158)
【ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN VÀ HẠN SỬ DỤNG】
- Bảo quản kín, tránh ánh sáng ở 2–8°C: 15 tháng
- Sau khi mở và đặt trên máy, bảo quản tránh ánh sáng: 28 ngày
- Chất hiệu chuẩn sau khi mở, bảo quản 2–8°C, tránh ánh sáng: ổn định 28 ngày
Ngày sản xuất và hạn sử dụng: xem trên nhãn.
【THIẾT BỊ ÁP DỤNG】
- Máy miễn dịch hóa phát quang tự động của Sichuan Wowen Biotech:
LA2000, LA3000, LA3000S - Máy miễn dịch tự động Beckman Coulter:
Access 2 (81600N), UniCel DxI 800
Bảng tương thích dung dịch rửa và cơ chất
|
Tên |
Số đăng ký tại nước sở tại | Thiết bị áp dụng |
| Dung dịch rửa | 20160047 | LA2000, LA3000, LA3000S, Access 2, DxI 800 |
| Dung dịch cơ chất | 20160048 | LA2000, LA3000, LA3000S |
| Dung dịch rửa | 20180235 | Access 2, DxI 800 |
| Dung dịch cơ chất | 20140158 | Access 2, DxI 800 |
| Dung dịch rửa | 20190141 | Access 2 |
| Dung dịch rửa | 20190142 |
DxI 800 |
【YÊU CẦU MẪU】
- Mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người (chống đông heparin hoặc EDTA).
- Mẫu phải được vận chuyển và bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thấp.
- Sau khi lấy máu, mẫu cần được ly tâm ngay và xét nghiệm trong ngày.
- Nếu không xét nghiệm ngay:
- 2–8°C: tối đa 24 giờ
- −20°C: tối đa 3 tháng
- Tránh đông – rã đông nhiều lần.
- Trước khi xét nghiệm, mẫu cần được cân bằng về nhiệt độ phòng.
【PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM】
- Chuẩn bị thuốc thử
Thuốc thử dạng lỏng, sẵn sàng sử dụng.
- Chuẩn bị xét nghiệm
- Tuân thủ hướng dẫn sử dụng này và hướng dẫn vận hành của máy hóa phát quang.
- Trước khi sử dụng lô thuốc thử mới, nhẹ nhàng đảo ngược nhiều lần để trộn đều vi hạt; không lật ngược chai đã mở.
- Chất hiệu chuẩn và chất QC cần được cân bằng về nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
- Đặt thuốc thử vào khoang thuốc thử của máy; máy quét mã vạch hoặc nhập thủ công.
- Đặt chất hiệu chuẩn vào khoang mẫu, khởi động chương trình hiệu chuẩn.
- Đặt mẫu QC hoặc mẫu bệnh phẩm, cài đặt thông tin và khởi động chương trình xét nghiệm.
- Chương trình hiệu chuẩn và đo mẫu
| Thành phần | Hiệu chuẩn (µL) | Mẫu (µL) |
| Mẫu | – | 20 |
| Hiệu chuẩn | 20 | – |
| R3 | 100 | 100 |
Trộn đều, ủ 9,6 phút
| R2 | 100 | 100 |
| R1 | 50 | 50 |
Trộn đều, ủ 14,4 phút, rửa, thêm cơ chất và đo phát quang.
Chu kỳ hiệu chuẩn: 28 ngày hoặc khi:
- Sử dụng lô thuốc thử mới
- Kết quả QC vượt giới hạn cho phép
【KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG】
Mỗi phòng xét nghiệm cần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng phù hợp theo GB/T 20468-2006 – Hướng dẫn kiểm soát chất lượng nội bộ đối với xét nghiệm định lượng. Chỉ tiến hành xét nghiệm mẫu khi kết quả QC nằm trong giới hạn cho phép.
【TÍNH TOÁN KẾT QUẢ】
Máy phân tích tự động tính toán nồng độ PCT của mẫu dựa trên giá trị RLU thông qua đường chuẩn.
Đơn vị báo cáo: ng/mL
【KHOẢNG THAM CHIẾU】
- Người trưởng thành: < 0,05 ng/mL
Khoảng tham chiếu được xây dựng dựa trên CLSI C28-A3, tối thiểu 120 mẫu lâm sàng và các tài liệu tham khảo khác. Khuyến cáo mỗi phòng xét nghiệm xây dựng hoặc xác minh khoảng tham chiếu riêng.
【DIỄN GIẢI KẾT QUẢ】
- Kết quả chỉ là một phần trong đánh giá lâm sàng tổng thể.
- Nếu nồng độ >100 ng/mL, báo cáo “>100 ng/mL”, có thể pha loãng thủ công 1:4; kết quả cần nhân với hệ số pha loãng.
-
- PCT <0,5 ng/mL: nguy cơ thấp nhiễm khuẩn huyết nặng/sốc nhiễm khuẩn
- PCT 0,5–2,0 ng/mL: cần kết hợp bệnh sử và theo dõi
- PCT >2,0 ng/mL: nguy cơ cao nhiễm khuẩn huyết nặng/sốc nhiễm khuẩn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.